lemmus lemmus
Định nghĩa
Danh từ: - Lemmus lemmus là tên khoa học của loài lemming Na Uy (Norwegian lemming), một loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ chuột (Cricetidae). Loài này nổi tiếng với các cuộc di cư hàng loạt, thậm chí lao xuống biển và chết đuối.
Ví dụ sử dụng
- (Lemmus lemmus nổi tiếng với các cuộc di cư hàng loạt đầy kịch tính.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của lemmus lemmus để hiểu về chu kỳ quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lemmus lemmus migration": cuộc di cư của lemming Na Uy, thường được nhắc đến như một hiện tượng sinh thái độc đáo.
- The lemmus lemmus migration is a natural phenomenon that occurs every few years. (Cuộc di cư của lemmus lemmus là một hiện tượng tự nhiên xảy ra vài năm một lần.)
- "Population explosion of lemmus lemmus": sự bùng nổ dân số của loài lemming Na Uy, dẫn đến các cuộc di cư.
- A population explosion of lemmus lemmus often precedes their mass movement. (Sự bùng nổ dân số của lemmus lemmus thường xảy ra trước các cuộc di cư hàng loạt của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemming (n): tên gọi chung cho các loài trong phân họ Lemmini, bao gồm cả .
- The lemming is a small rodent found in the Arctic. (Lemming là một loài gặm nhấm nhỏ sống ở vùng Bắc Cực.)
- Lemmus (n): chi (genus) trong phân họ Lemmini, bao gồm và các loài khác.
- The genus Lemmus includes several species of lemmings. (Chi Lemmus bao gồm nhiều loài lemming khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Norwegian lemming: lemming Na Uy, tên thông thường của .
- Arctic lemming: lemming Bắc Cực, dùng để chỉ các loài lemming sống ở vùng lãnh nguyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho lemmus lemmus do đây là tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
- "Like lemmings": giống như lemming, ám chỉ hành động mù quáng theo đám đông, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
- Investors followed the trend like lemmings, leading to a market crash. (Các nhà đầu tư chạy theo xu hướng như lemming, dẫn đến sự sụp đổ thị trường.)